Ống Venaflon® HF – Giải Pháp Linh Hoạt Cho Ngành Thực Phẩm, Dược Phẩm, Hóa Mỹ Phẩm
1. Giới Thiệu Chung
Venaflon® HF là ống chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển chất lỏng hoặc bán lỏng – đảm bảo linh hoạt, nhẹ, và có khả năng chịu áp lực hoặc chân không cao. Với cấu trúc gồm lớp trong PFA (Perfluoroalkoxy) và lớp ngoài silicon – sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho ngành thực phẩm, hóa mỹ phẩm và dược phẩm. Venair
2. Ứng Dụng Nổi Bật
-
Vận chuyển các loại thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, và dược phẩm dạng lỏng hoặc bán lỏng.
-
Hoạt động tốt trong điều kiện áp suất và chân không nhờ thiết kế bền chắc. Venair
3. Tính Năng Nổi Bật
-
Không mùi, không vị, hoàn toàn vô độc.
-
Tính linh hoạt cao, dễ uốn cong và thích nghi với các lắp đặt phức tạp.
-
Bề mặt trong PFA trắng mịn và bề mặt ngoài silicone trong suốt tạo nên lớp bảo vệ hiệu quả. Venair
-
Khả năng được trang bị đầu nối inox 316L chất lượng cao, độ nhám rất thấp (≤ 0.8 µm, hoặc ≤ 0.5 µm theo yêu cầu).
-
Phạm vi nhiệt độ hoạt động từ –30 °C đến +150 °C, có thể chịu đến +150 °C. Venair
-
Độ chịu chân không đến 0,9 bar (13,05 psi).
-
Chiều dài tối đa có thể sản xuất tới 20 mét (65,62 ft). Venair
4. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Đường kính trong (mm) | Dày thành (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Bán kính uốn (mm) | Áp lực tại 20 °C (Psi) |
|---|---|---|---|---|
| 10 (3/8″) | 6.0 (±0.24″) | 10 | 40 (1.58″) | 145.04 |
| 13 (1/2″) | 6.0 | 10 | 45 (1.77″) | 145.04 |
| 16 (5/8″) | 6.0 | 10 | 55 (2.17″) | 145.04 |
| 19 (3/4″) | 6.0 | 10 | 65 (2.56″) | 145.04 |
| 25 (1″) | 6.0 | 10 | 85 (3.35″) | 145.04 |
| 32 (1¼″) | 6.0 | 10 | 120 (4.72″) | 145.04 |
| 38 (1½″) | 6.5 (±0.26″) | 10 | 140 (5.51″) | 145.04 |
| 51 (2″) | 8.0 (±0.31″) | 10 | 180 (7.09″) | – |
| 63.5 (2½″) | 8.0 | 5 | 320 (12.60″) | – |
| 76 (3″) | 8.0 | 5 | 380 (14.96″) | – |
| 100 (4″) | 9.0 (±0.35″) | 3 | 500 (19.69″) | – |
Nguồn dữ liệu: Venair
5. Các Chứng Nhận & Quy Định
-
Lớp PFA nội đáp ứng tiêu chuẩn chất liệu thực phẩm và dược: FDA 21 CFR 177.1550, USP Class VI in vivo & in vitro, ISO 10993-5/10/11, Regulations 1935/2004/EEC & 10/2011/EEC.
-
Lớp silicone bên ngoài tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh và dược liệu: FDA 21 CFR 177.2600, USP Class VI, ISO 10993-5/10/11, và Pharmacopoeia châu Âu 3.1.9. Venair
6. Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp
-
An toàn tối đa cho ngành thực phẩm và y tế nhờ vật liệu vô độc, dễ làm sạch.
-
Độ bền cao và chịu nhiệt/phản ứng hóa học tốt giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.
-
Tùy chỉnh đa dạng (đầu nối, chiều dài, màu, uốn cong…) phù hợp mọi thiết kế hệ thống.
-
Được chứng nhận quốc tế, đảm bảo đạt yêu cầu sản xuất và lưu thông toàn cầu.


Đánh giá
Sản phẩm chưa có đánh giá nào.