VENA® TECHNOSIL DB – Ống silicone cao áp tinh khiết cho ngành thực phẩm, dược & công nghiệp
Meta Description (~150 ký tự)
VENA® TECHNOSIL DB – ống silicone đạt FDA, USP VI, BfR, dùng cho thực phẩm/dược, nhiệt độ –60 °C đến +180 °C, chịu áp cao & tuân chuẩn 3A.
Giới thiệu
Trong các ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc hóa chất tinh khiết, việc lựa chọn loại ống dẫn đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh, độ tinh khiết, khả năng chịu áp và nhiệt độ là vô cùng quan trọng. VENA® TECHNOSIL DB là dòng ống silicone được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng này, với cấu trúc gia cố, vật liệu cao cấp và tuân thủ rất nhiều tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
Đặc điểm nổi bật
Tuân chuẩn quốc tế về vệ sinh & an toàn
-
Silicone platinum-cured sản xuất theo tiêu chuẩn FDA 21 CFR 177.2600 về vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
-
Tuân theo BfR phần XV (Đức) về an toàn vật liệu silicone.
-
Đạt tiêu chuẩn USP Class VI <88> qua các thử nghiệm in vivo.
-
Phù hợp với ResAp 2004 (5) theo Quy định châu Âu 1935/2004 và sửa đổi 10/2011/EEC.
-
Tiêu chuẩn 3A Sanitary: loại 3A Class I & 62.02 (khi dùng kèm phụ kiện phù hợp).
-
Tuân thủ chỉ thị RoHS về hạn chế các chất độc hại.
Hiệu suất nhiệt & áp cao
-
Dải nhiệt độ làm việc: −60 °C → +180 °C, và có thể chịu tới +200 °C trong thời gian ngắn.
-
Áp suất làm việc & áp suất nổ chi tiết theo từng kích thước (xem bảng kỹ thuật).
-
Gia cố bằng kết cấu hai lớp sợi polyester để tăng khả năng chịu áp lực.
Tính chất vật liệu & cấu trúc
-
Ống trong và ngoài có vẻ ngoài mịn, trong, không mùi, không vị.
-
Có thể trang bị fittings 316L inox với độ nhám rất thấp (< 0,8 µm, hoặc 0,5 µm theo yêu cầu) cho kết nối vệ sinh cao.
-
Cấu tạo: ống đùn (extruded hose) + hai lớp gia cố sợi polyester.
Ứng dụng đặc biệt
-
Dẫn dịch lỏng hoặc dịch bán lỏng trong ngành thực phẩm, dược, mỹ phẩm, hóa chất tinh khiết.
-
Ứng dụng trong môi trường yêu cầu vệ sinh cao—ví dụ dẫn sữa, nước tinh khiết (DI water), dung dịch sinh học.
-
Hệ thống áp lực cao trong các quy trình vệ sinh, tiệt trùng, chiết rót.
Thông số kỹ thuật nổi bật
| Kích thước (Ø trong) | Độ dày thành ống | Áp suất làm việc | Áp suất nổ | Bán kính cong tối thiểu | Áp lực chân không |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.00 mm | 4.00 mm | ~25.16 bar | ~75.48 bar | 30.00 mm | 1.00 bar |
| 6.35 mm | 4.83 mm | ~23.74 bar | ~71.22 bar | 34.00 mm | 1.00 bar |
| 7.90 mm | 5.05 mm | ~22.85 bar | ~68.54 bar | 37.00 mm | 1.00 bar |
| 9.52 mm | 5.24 mm | ~22.31 bar | ~66.92 bar | 46.00 mm | 0.95 bar |
| … | … | … | … | … | … |
Hạn chế & lưu ý
-
Không nên dùng để vận chuyển các hạt mài mòn (abrasive particles), vì vật liệu silicone có thể bị mòn nhanh theo thời gian.
-
Cần tuân thủ bán kính uốn cong tối thiểu và áp lực làm việc được khuyến cáo để tránh hư hỏng.
-
Kiểm tra tình trạng ống định kỳ, đặc biệt lớp ngoài và lớp trong để phát hiện sớm các hiện tượng nứt, biến dạng.
-
Cần đảm bảo hóa chất tương thích với silicone để tránh ăn mòn bề mặt trong của ống.
Kết luận
VENA® TECHNOSIL DB là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất tinh khiết – nơi yêu cầu độ tinh khiết, vệ sinh, áp suất cao và ổn định nhiệt độ. Với khả năng tuân chuẩn quốc tế và hiệu suất đáng tin cậy, sản phẩm này giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành và độ bền hệ thống của bạn.


Đánh giá
Sản phẩm chưa có đánh giá nào.