Lưu lượng kế ống kim loại WISE F826 – Đo lưu lượng chất lỏng & khí cho áp suất, nhiệt độ cao
Giới thiệu sản phẩm
WISE F826 Metal Tube Flowmeter là lưu lượng kế ống kim loại dạng côn (tapered metal tube), tích hợp hiển thị cơ tại chỗ, được thiết kế để đo lưu lượng chất lỏng và khí trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao. Với cấu trúc đơn giản, bền bỉ và chi phí hợp lý, F826 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nặng như hóa chất, năng lượng, hơi nước, dầu khí và xử lý nước.
Ưu điểm nổi bật
-
Thiết kế đơn giản – kinh tế, dễ vận hành và bảo trì
-
Chịu áp và chịu nhiệt cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt
-
Đo được cả chất lỏng và khí
-
Vật liệu inox đa dạng: 304SS / 316SS / 316L SS
-
Nhiều kiểu kết nối: mặt bích, ren, clamp theo tiêu chuẩn quốc tế
-
Dải kích thước lớn từ 15A (½”) đến 200A (8”)
F826_231129
Thông số kỹ thuật WISE F826
🔹 Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F826 |
| Loại thiết bị | Metal Tube Flowmeter |
| Nguyên lý | Ống kim loại hình côn + phao |
| Lưu chất đo | Chất lỏng, khí |
| Độ chính xác | ±3.0% F.S |
| Hiển thị | Local indicator (hiển thị tại chỗ) |
| Kích thước danh nghĩa | 15A (½”) ~ 200A (8”) |
F826_231129
🔹 Áp suất & nhiệt độ
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất làm việc (Standard) | Max. 10 kgf/cm² |
| Áp suất tùy chọn | Lên tới 60 kgf/cm² |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 120 °C |
| Nhiệt độ tối đa | 300 °C |
F826_231129
🔹 Vật liệu cấu tạo
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Thân (Body) | 304SS / 316SS / 316L SS |
| Phao (Float) | Inox tương ứng |
| Ống côn | Inox |
| Thanh nam châm | Inox + Alnico |
| Gioăng | NBR / Viton / PTFE |
| Indicator | Nhôm |
F826_231129
🔹 Kết nối
-
Mặt bích: JIS 10K / ANSI 150Lb / DIN PN16 / Khác
-
Ren: PT / NPT
-
Clamp
-
Tùy chọn theo yêu cầu
F826_231129
Dải đo lưu lượng tham khảo
🔹 Ví dụ dải đo nước (H₂O)
| Size | Dải đo (m³/h) |
|---|---|
| 15A | 0.1 ~ 1 |
| 25A | 0.4 ~ 4 |
| 50A | 1.5 ~ 15 |
| 80A | 4.0 ~ 40 |
| 100A | 6.0 ~ 60 |
| 150A | 14 ~ 140 |
| 200A | 20 ~ 200 |
🔹 Khí (AIR – Nm³/h)
-
Dải đo lên tới 4.000 Nm³/h tùy kích thước
F826_231129
Kích thước cơ bản (Standard length)
| Size | Chiều dài chuẩn (mm) |
|---|---|
| 15A ~ 40A | 180 |
| 50A ~ 100A | 200 |
| 125A ~ 200A | 250 |
F826_231129
Ứng dụng thực tế
-
Đo lưu lượng hơi nước & khí nóng
-
Công nghiệp hóa chất, dầu khí
-
Hệ thống xử lý nước & nước thải
-
Nhà máy nhiệt điện, năng lượng
-
Đường ống công nghiệp áp suất cao


Đánh giá
Sản phẩm chưa có đánh giá nào.