Lưu lượng kế điện từ WISE F951 – Electromagnetic Flowmeter Separated Type cho chất lỏng, bùn, slurry
WISE F951 là dòng lưu lượng kế điện từ (Electromagnetic Flowmeter) kiểu separated type (cảm biến và bộ chuyển đổi tách rời) dùng để đo lưu lượng chính xác cho chất lỏng dẫn điện, bột giấy, slurry, bùn khoáng với độ dẫn điện lớn hơn 10 µS/cm.
F951
Hệ thống F951 gồm cảm biến lưu lượng (flowmeter primary) lắp trên đường ống và bộ chuyển đổi (remote mounted converter) lắp tách rời, giúp dễ dàng quan sát, cài đặt, vận hành trong nhiều điều kiện công nghiệp khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của lưu lượng kế điện từ F951
-
Đo chính xác nhiều loại chất lỏng dẫn điện
F951 đo được nước sạch, nước thải, slurry, bột giấy, dung dịch hóa chất, bùn khoáng… miễn sao chất lỏng có độ dẫn điện đạt yêu cầu (≥10 µS/cm, option ≥5 µS/cm).F951
-
Không gây tổn thất áp suất, không có bộ phận chuyển động
Bên trong ống đo không có cánh quạt, không có chi tiết chuyển động, nên không gây thêm sụt áp, không kẹt rác, ít mài mòn, tuổi thọ cao – rất phù hợp cho môi chất bẩn, có hạt rắn, bùn, slurry.F951
-
Kiểu tách rời (separated type) – dễ lắp đặt, dễ quan sát
Bộ chuyển đổi (converter) lắp tách rời với cảm biến, kết nối bằng cáp tín hiệu (tiêu chuẩn 5 m, tùy chọn tối đa 30 m). Điều này giúp:-
Lắp cảm biến ở vị trí thuận lợi cho đường ống,
-
Lắp converter ở vị trí cao, khô ráo, dễ xem màn hình và thao tác.
F951
-
-
Màn hình LCD có đèn nền, hiển thị lưu lượng & tổng lưu lượng
Converter tích hợp LCD backlight hiển thị:-
Lưu lượng tức thời: 5 chữ số,
-
Tổng lưu lượng (Total): 9 chữ số,
giúp vận hành viên dễ theo dõi tại chỗ.F951
-
-
Nhiều ngõ ra tiêu chuẩn – dễ kết nối PLC/SCADA
-
Analog 4–20 mA (cách ly) – active
-
Ngõ ra xung (Pulse) dạng open collector
-
Truyền thông RS485 (Modbus)
Cho phép kết nối linh hoạt với PLC, DCS, hệ thống SCADA hoặc bộ ghi dữ liệu.F951
-
-
Đạt chuẩn bảo vệ IP67 cho cả cảm biến và converter
Cảm biến và bộ chuyển đổi đều đạt IP67, phù hợp môi trường ẩm, lắp ngoài trời, khu vực xử lý nước, nước thải, nhà máy giấy…F951
-
Chức năng tự chẩn đoán – tự kiểm tra
F951 có các chức năng:-
Self-check (tự kiểm tra)
-
Phát hiện ống rỗng (empty pipe detection)
-
Cho phép đo chiều chảy ngược (reverse flow)
-
Data logging & hiển thị error message
giúp phát hiện lỗi, trạng thái bất thường, hỗ trợ bảo trì và vận hành an toàn.F951
-
Thông số kỹ thuật chính của WISE F951
-
Kiểu lắp: Separated type (cảm biến và converter tách rời).
F951
-
Kích cỡ ống (Size): từ 15A đến 1000A (½” đến 40″).
-
Kết nối:
-
Flange type theo các tiêu chuẩn: ANSI, ASME, DIN, JIS, KS, v.v.
-
-
Dải đo tốc độ dòng: 0.2 ~ 10 m/s.
F951
-
Độ chính xác:
-
±0.5% Full scale cho size 15A ~ 800A
-
±1.0% Full scale cho size 900A trở lên (cần hiệu chuẩn tại hiện trường).
F951
-
-
Lining (lớp lót trong):
-
Tiêu chuẩn: Hard rubber (0 ~ 60 °C)
-
Tùy chọn: PTFE (Teflon) (-10 ~ 160 °C), áp dụng tới tối đa 400A.
F951
-
-
Nhiệt độ môi trường: -10 ~ 60 °C.
-
Độ dẫn điện yêu cầu: ≥10 µS/cm (option ≥5 µS/cm).
F951
-
Nguồn cấp:
-
Tiêu chuẩn: AC 85 ~ 250 V, 50/60 Hz
-
Tùy chọn: DC 24 V, loop power (2-wire)
-
-
Công suất tiêu thụ: Tối đa 15 VA.
F951
-
Cáp tín hiệu điện cực:
-
Tiêu chuẩn: 5 m
-
Tùy chọn: 10 m, 20 m, tới tối đa 30 m.
F951
-
Vật liệu & cấu hình chính
F951 cho phép lựa chọn vật liệu electrode, ground ring, lining, flange linh hoạt:
-
Electrode material:
-
Titanium (Ti)
-
316L SS
-
Hastelloy C
-
Platinum Iridium
-
Tantalum
-
Khác theo yêu cầu.
F951
-
-
Ground ring material:
-
None, 316L SS, Hastelloy C, Platinum Iridium, Titanium, Tantalum, Other.
F951
-
-
Lining:
-
Hard rubber (với flange A105)
-
PTFE (với flange A182 F304 / F316).
F951
-
-
Flange:
-
ANSI / ASME 150Lb, 300Lb
-
JIS 10K, 16K, 20K
-
KS 10K, 16K, 20K
-
DIN PN10, PN16, PN20, v.v.
F951
-
Nhờ cấu hình ordering code chi tiết, F951 có thể tùy chỉnh theo từng dự án, từng tiêu chuẩn đường ống và môi chất.
Hướng dẫn lắp đặt cơ bản (để tư vấn khách hàng)
-
Yêu cầu đoạn ống thẳng:
Theo JIS B7554 / KS B0612, nên đảm bảo:-
Tối thiểu 5D (5 lần đường kính ống) ở phía trước lưu lượng kế,
-
2D ở phía sau lưu lượng kế,
để đảm bảo độ chính xác khi có co, cút, van, reducer, v.v. gần đó.F951
-
-
Ống phải đầy chất lỏng:
Lưu lượng kế chỉ đo chính xác khi ống đầy. Tránh lắp ở điểm có khả năng chứa bọt khí hoặc ống không đầy. -
Tiếp địa (grounding) đúng kỹ thuật:
-
Grounding là yếu tố rất quan trọng với lưu lượng kế điện từ.
-
Với ống kim loại: nối dây tiếp địa (≥2.5 mm²) giữa thân sensor, mặt bích và điểm tiếp địa.
-
Với ống nhựa / ống có lót cách điện: bắt buộc dùng grounding ring hai bên.
F951
-
Ứng dụng của Electromagnetic Flowmeter WISE F951
-
Nhà máy xử lý nước sạch, nước thải
Đo lưu lượng nước thô, nước sạch, nước thải, bùn, nước tuần hoàn, nước CIP. -
Ngành giấy, bột giấy (Pulp & Paper):
Đo bột giấy, slurry, hỗn hợp bột – nước, nơi các loại flowmeter cơ khí dễ bị mài mòn hoặc kẹt. -
Hóa chất, hóa chất vô cơ/hữu cơ, slurry khoáng:
Đo các dung dịch dẫn điện, nước muối, bùn khoáng, bùn tuyển quặng, dung dịch xử lý bề mặt. -
Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm:
Đo các dung dịch lỏng có độ dẫn điện, dùng PTFE lining và vật liệu điện cực phù hợp. -
Hệ thống tiện ích, HVAC công nghiệp:
Đo nước làm mát, nước tuần hoàn, nước nóng, chilled water trong nhà máy và tòa nhà.
F951 là lựa chọn lý tưởng khi cần lưu lượng kế bền, ổn định, ít bảo trì cho môi trường bẩn, nhiều cặn, slurry mà các loại flowmeter khác khó làm việc lâu dài.


Đánh giá
Sản phẩm chưa có đánh giá nào.